Chance Národní Liga15:15 ngày 19/10/2025

SK Slavia Praha B
0 - 1

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
11Chỉ số 26
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
43Chỉ số 2428
4Chỉ số 224
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2339
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
29172051621111891015
Đội hình xuất phát

A.Rezek#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Boledovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sloncik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.okonkwo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y·Sanyang#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y·Sanyang#8

Y·Sanyang#53

Y·Sanyang#25

Y·Sanyang#24

Y·Sanyang#23

Y·Sanyang#7
Y·Sanyang#26

Y·Sanyang#27

Y·Sanyang#12
SK Hanácká Slavia Kroměříž
27392379125338072029
Đội hình xuất phát

F.Mucha#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Čelůstka#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kulíšek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartolomeu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlinka#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Saal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koryčan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Zak#45

Zak#17

Zak#9

Zak#4

Zak#23

Zak#87

Zak#6

Zak#99

Zak#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B1 - 2
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno2 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava0 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B5 - 0
Chrudim
FK Viktoria Žižkov1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov2 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B6 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B1 - 0
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Slezský FC Opava
Chrudim2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.SK Prostějov3 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Baník Ostrava B3 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
Fotbal Příbram
Tj Sokol Lanzhot3 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Artis Brno2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FC SILON Táborsko
FC Strani0 - 1
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#10#20#30#44#511#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#11#20#30#41#56#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Sellier & Bellot Vlašim