Chance Národní Liga21:00 ngày 19/04/2026

Slezský FC Opava
1 - 2

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slezský FC OpavaChỉ sốSK Slavia Praha B
10Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2365
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
1Chỉ số 31
71Chỉ số 2430
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slezský FC Opava
2220623261977254148
Đội hình xuất phát

M.Helešic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zalesak#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Janoscin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Lehoczki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

latyr hadji el ndiaye#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Papalélé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babka#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sy babacar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Srubek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stepanek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Stepanek#68

F.Stepanek#21

F.Stepanek#27

F.Stepanek#10

F.Stepanek#9

F.Stepanek#34

F.Stepanek#13

F.Stepanek#17

F.Stepanek#31
SK Slavia Praha B
211441924918101620
Đội hình xuất phát
M.Solarte#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bozhev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Belzik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abel cedergren#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.okonkwo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rajnoha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Rajnoha#13

A.Rajnoha#22

A.Rajnoha#27
A.Rajnoha#26
A.Rajnoha#29
A.Rajnoha#8

A.Rajnoha#7
A.Rajnoha#11

A.Rajnoha#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B0 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 1
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slezský FC Opava
FC Baník Ostrava B2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava4 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov1 - 0
Slezský FC Opava
Chrudim0 - 2
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
1.SK Prostějov
SK Artis Brno3 - 3
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
Kudrivka
Slezský FC Opava0 - 0
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 0
FC Vysočina Jihlava
Chrudim6 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
1.SK Prostějov
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha B
SK Slavia Praha B3 - 4
Zaglebie Lubin B
SK Slavia Praha B2 - 0
Zhenis
Slask Wroclaw II2 - 3
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slezský FC Opava
#11#20#30#41#510#60#70
SK Slavia Praha B
#12#21#30#41#55#60#70
FC SILON Táborsko
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž