Chance Národní Liga22:00 ngày 15/04/2026

SK Slavia Praha B
1 - 0

FC Vysočina Jihlava
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốFC Vysočina Jihlava
3Chỉ số 213
0Chỉ số 32
94Chỉ số 2376
1Chỉ số 80
7Chỉ số 26
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 222
67Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
112620161896244121
Đội hình xuất phát

S.mubarak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Srb#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rajnoha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.okonkwo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Mbodji#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bozhev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bozhev#22

A.Bozhev#8
A.Bozhev#19

A.Bozhev#15

A.Bozhev#25

A.Bozhev#7
A.Bozhev#29

A.Bozhev#10
A.Bozhev#2

A.Bozhev#27

A.Bozhev#14
FC Vysočina Jihlava
2327419211120929326
Đội hình xuất phát

V.Benes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Farka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hošek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krivanek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lopatář#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omotoye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Soukup#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Štětka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Štětka#40

D.Štětka#10
D.Štětka#42
D.Štětka#46

D.Štětka#70

D.Štětka#77

D.Štětka#25

D.Štětka#22

D.Štětka#24
D.Štětka#31

D.Štětka#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vysočina Jihlava0 - 2
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 0
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B7 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava1 - 0
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
Chrudim6 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
1.SK Prostějov
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha B
SK Slavia Praha B3 - 4
Zaglebie Lubin B
SK Slavia Praha B2 - 0
Zhenis
Slask Wroclaw II2 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
Slovan Bratislava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
1.SK Prostějov
FC Zlín3 - 1
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Chrudim
Fotbal Příbram1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
SK Artis Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FC Vysočina Jihlava
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina Jihlava
Bunyodkor2 - 0
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#11#20#30#40#57#60#70
FC Vysočina Jihlava
#10#20#30#42#56#60#70
FC Zbrojovka Brno
FC SILON Táborsko
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
SK Hanácká Slavia Kroměříž