Finnish Ykkonen22:30 ngày 15/09/2025

SJK Akatemia B
0 - 1

Jakobstads Bollklubb
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Akatemia B
343293823311611351449
Đội hình xuất phát
lucas huttunen#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yakubu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Rantasalmi#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aatu piiroinen#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Okpolokpo A.#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matinlauri J.#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umeh chinedu#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Asumus#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam alomari#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Aaltonen#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Aaltonen#46
A.Aaltonen#50

A.Aaltonen#60
A.Aaltonen#47
A.Aaltonen#42
A.Aaltonen#41
Jakobstads Bollklubb
7771014131726391122
Đội hình xuất phát

h.kaldstrom#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carl strang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kronholm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel forsen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moses#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
w.nyman#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ostman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.stromback#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes sundqvist#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wargh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johan forsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
johan forsen#6
johan forsen#21
johan forsen#27
johan forsen#16

johan forsen#2
johan forsen#5
johan forsen#23
johan forsen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jakobstads Bollklubb1 - 0
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B1 - 3
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B1 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 1
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
TP47 Tornio2 - 6
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B3 - 7
VPS Vaasa-J
GBK Kokkola3 - 0
SJK Akatemia B
Jakobstads Bollklubb1 - 0
SJK Akatemia B
OsPa1 - 2
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B6 - 0
VIFK
JS Hercules0 - 6
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 3
GBK Kokkola
TP47 Tornio4 - 3
SJK Akatemia B
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jakobstads Bollklubb
VPS Vaasa-J4 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb3 - 0
OsPa
Jakobstads Bollklubb1 - 0
SJK Akatemia B
JS Hercules0 - 3
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
VPS Vaasa-J
GBK Kokkola3 - 0
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 0
TP47 Tornio
OsPa4 - 1
Jakobstads BollklubbĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Akatemia B
#10#20#30#44#57#60#70
Jakobstads Bollklubb
#11#20#31#42#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi