Tanzanian Premier League20:15 ngày 02/04/2025

Singida Fountain Gate
0 - 3

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Fountain GateChỉ sốSingida Black Stars
5Chỉ số 22
0Chỉ số 213
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2471
2Chỉ số 222
43Chỉ số 2557
86Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Kinondoni MC1 - 2
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Kagera Sugar3 - 0
Singida Fountain Gate
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FC
Azam2 - 0
Singida Fountain GateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars3 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars2 - 2
Pamba Jiji
Young Africans2 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 2
Kagera Sugar
Singida Black Stars0 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars2 - 1
Ken Gold FC
Tanzania Prisons0 - 2
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Fountain Gate
#10#20#30#44#55#60#70
Singida Black Stars
#13#21#30#41#52#60#70
Coastal Union