RUS D3A15:00 ngày 26/04/2025

Sibir Novosibirsk
5 - 0

FC Murom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sibir NovosibirskChỉ sốFC Murom
77Chỉ số 2357
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
32Chỉ số 247
5Chỉ số 22
0Chỉ số 220
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sibir Novosibirsk
209991361615321249911
Đội hình xuất phát

V.Laptev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.tatarinov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stepanov#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shmakov#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Savin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redkovich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem medvedev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Marukhin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karaev#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Folmer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bakharev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Bakharev#30

G.Bakharev#8

G.Bakharev#67
G.Bakharev#47
G.Bakharev#53
G.Bakharev#69

G.Bakharev#35

G.Bakharev#90
G.Bakharev#6

G.Bakharev#21

G.Bakharev#10

G.Bakharev#19
FC Murom
46711775587217151168
Đội hình xuất phát
vladislav vasiljev#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Egurnev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sedov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Evloev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bukshtan#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Viskrebentsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Teplyakov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pershin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matsukatov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniil kopylov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gerchikov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Gerchikov#3
L.Gerchikov#81
L.Gerchikov#50
L.Gerchikov#19

L.Gerchikov#27
L.Gerchikov#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sibir Novosibirsk
FK Kaluga2 - 0
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 2
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B0 - 2
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 3
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 1
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk4 - 0
FC Avangard Kursk
FC Murom1 - 5
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 1
Dynamo Kirov
Rodina Moskva II0 - 0
Sibir NovosibirskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Murom
FC Murom0 - 2
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Murom
FC Murom0 - 0
FC Avangard Kursk
FK Kaluga2 - 1
FC Murom
Dynamo Kirov1 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 5
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Murom
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC MuromĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sibir Novosibirsk
#15#24#30#41#55#60#70
FC Murom
#10#20#30#40#52#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II