RUS D3A20:00 ngày 16/04/2025

FK Forte Taganrog
0 - 2

Sibir Novosibirsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Forte TaganrogChỉ sốSibir Novosibirsk
0Chỉ số 210
64Chỉ số 2353
17Chỉ số 2411
4Chỉ số 31
0Chỉ số 220
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Forte Taganrog
1094784251524797288
Đội hình xuất phát

M.Kolmakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Melekestsev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nikolaev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panamarev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gayvoronskiy#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shvedyuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy kanaev#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivashin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grechkin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Moskalenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kartashov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kartashov#17

D.Kartashov#46

D.Kartashov#35

D.Kartashov#26
D.Kartashov#14

D.Kartashov#22
D.Kartashov#7

D.Kartashov#77
D.Kartashov#11

D.Kartashov#21

D.Kartashov#85
D.Kartashov#70
Sibir Novosibirsk
916716113610322049479
Đội hình xuất phát

A.Stepanov#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Erokhin#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Savin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bakharev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shmakov#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.rozhkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem medvedev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Laptev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karaev#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirill·Furman#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Folmer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Folmer#99

K.Folmer#15

K.Folmer#12

K.Folmer#21
K.Folmer#6

K.Folmer#90

K.Folmer#35

K.Folmer#8

K.Folmer#19
K.Folmer#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog0 - 1
FK Kaluga
FC Irtysh Omsk0 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog2 - 1
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo5 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog1 - 1
Dinamo Vladivostok
FC Avangard Kursk3 - 1
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Murom
FK Forte Taganrog4 - 0
FC Sevastopol
FK Kaluga1 - 3
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog7 - 1
SKA Khabarovsk-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B0 - 2
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 3
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 1
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk4 - 0
FC Avangard Kursk
FC Murom1 - 5
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 1
Dynamo Kirov
Rodina Moskva II0 - 0
Sibir Novosibirsk
Spartak Kostroma0 - 2
Sibir Novosibirsk
Dynamo Moscow B1 - 1
Sibir NovosibirskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Forte Taganrog
#10#20#32#47#50#60#70
Sibir Novosibirsk
#12#21#30#41#50#60#70
FK Chelyabinsk
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II