Russian Football National League 218:00 ngày 01/03/2025

FK Forte Taganrog
0 - 0

FC Murom
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Forte TaganrogChỉ sốFC Murom
8Chỉ số 23
131Chỉ số 2484
3Chỉ số 226
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Forte Taganrog
423558479887970
Đội hình xuất phát

D.Gayvoronskiy#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Safronov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shvedyuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panamarev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nikolaev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Melekestsev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kartashov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grechkin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amiraliev#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Amiraliev#85

A.Amiraliev#24

A.Amiraliev#21

A.Amiraliev#10

A.Amiraliev#77
A.Amiraliev#7

A.Amiraliev#72

A.Amiraliev#22

A.Amiraliev#26

A.Amiraliev#46
FC Murom
8683555717515507277
Đội hình xuất phát

A.Viskrebentsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gerchikov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aysin#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bukshtan#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Egurnev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Giraev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Magomedov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matsukatov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nikiforov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Teplyakov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Evloev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Evloev#46
I.Evloev#3

I.Evloev#1

I.Evloev#90

I.Evloev#17

I.Evloev#11
I.Evloev#10

I.Evloev#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog4 - 0
FC Sevastopol
FK Kaluga1 - 3
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog7 - 1
SKA Khabarovsk-2
FK Forte Taganrog2 - 3
FK Kuban Kholding
FK Forte Taganrog3 - 1
FC Avangard Kursk
FK Forte Taganrog3 - 2
FK Van Charentsavan
FK Angusht Nazran0 - 1
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog3 - 1
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk2 - 3
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog2 - 1
Legion DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Murom
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Murom
FC Murom2 - 4
Rodina Moskva II
FC Murom1 - 1
Metallurg Lipetsk
Dynamo Bryansk3 - 0
FC Murom
FC Murom2 - 1
Khimik Dzerzhinsk
Torpedo Miass1 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 2
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 2
FK Krasnodar II
Rodina Moskva II0 - 1
FC MuromĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Forte Taganrog
#10#20#30#40#58#60#70
FC Murom
#10#20#30#41#53#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dinamo Vladivostok
Dynamo Moscow B
Amkar Perm
Rubin Kazan-2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil
FC Lada Togliatti
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
Akron Togliatti-2
FC Nizhny Novgorod II