Russian Football National League 210:00 ngày 05/04/2025

Dinamo Vladivostok
0 - 0

FC Murom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo VladivostokChỉ sốFC Murom
4Chỉ số 33
17Chỉ số 2412
0Chỉ số 220
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
42Chỉ số 2347
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Vladivostok
21699911147080422171
Đội hình xuất phát

A.Baev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dolya#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.dzanelidze#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kasatkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kuryshev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mukhin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pipo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Salnikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.shestakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim suprun#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Shitov#77
A.Shitov#5

A.Shitov#9
A.Shitov#7
A.Shitov#98
A.Shitov#35

A.Shitov#16
A.Shitov#10

A.Shitov#47
A.Shitov#75

A.Shitov#8
FC Murom
461511275535501781728
Đội hình xuất phát
vladislav vasiljev#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matsukatov#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

daniil kopylov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Esin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bukshtan#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aysin#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nikiforov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pershin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roshchin#81 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Teplyakov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Viskrebentsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Viskrebentsev#71
A.Viskrebentsev#3

A.Viskrebentsev#77

A.Viskrebentsev#7
A.Viskrebentsev#19
A.Viskrebentsev#51

A.Viskrebentsev#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 0
Dynamo Kirov
Dinamo Vladivostok0 - 1
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog1 - 1
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B1 - 4
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 1
Volga Ulyanovsk
SKA Khabarovsk0 - 0
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok1 - 1
Veles Moscow
Kuban Krasnodar2 - 1
Dinamo Vladivostok
FK Oryol1 - 0
Dinamo VladivostokĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Murom
FC Murom0 - 0
FC Avangard Kursk
FK Kaluga2 - 1
FC Murom
Dynamo Kirov1 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 5
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Murom
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Murom
FC Murom2 - 4
Rodina Moskva II
FC Murom1 - 1
Metallurg Lipetsk
Dynamo Bryansk3 - 0
FC Murom
FC Murom2 - 1
Khimik DzerzhinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Vladivostok
#10#20#31#44#53#60#70
FC Murom
#10#20#30#43#53#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Volgar-Gazprom Astrachan
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
Torpedo Miass
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FK Krasnodar II
Amkar Perm
Rubin Kazan-2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil
FC Lada Togliatti
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
Akron Togliatti-2
FC Nizhny Novgorod II