Russian Football National League 217:00 ngày 08/03/2025

FC Murom
1 - 5

Sibir Novosibirsk
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Murom
5517501557687787235
Đội hình xuất phát

d.bukshtan#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pershin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nikiforov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matsukatov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Magomedov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Giraev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gerchikov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Evloev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Viskrebentsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Teplyakov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aysin#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.aysin#46

m.aysin#1

m.aysin#71
m.aysin#10

m.aysin#11
m.aysin#19

m.aysin#90
Sibir Novosibirsk
161991361512212049911
Đội hình xuất phát

A.Savin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.zapalatsky#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stepanov#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shmakov#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redkovich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Marukhin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makurin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Laptev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karaev#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Folmer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bakharev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Bakharev#99

G.Bakharev#10
G.Bakharev#32
G.Bakharev#6
G.Bakharev#87

G.Bakharev#35

G.Bakharev#67

G.Bakharev#8
G.Bakharev#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Murom
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Murom
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Murom
FC Murom2 - 4
Rodina Moskva II
FC Murom1 - 1
Metallurg Lipetsk
Dynamo Bryansk3 - 0
FC Murom
FC Murom2 - 1
Khimik Dzerzhinsk
Torpedo Miass1 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 2
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 2
FK Krasnodar IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 1
Dynamo Kirov
Rodina Moskva II0 - 0
Sibir Novosibirsk
Spartak Kostroma0 - 2
Sibir Novosibirsk
Dynamo Moscow B1 - 1
Sibir Novosibirsk
Dinamo Vladivostok2 - 0
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk4 - 3
FK Temp Barnaul
Dinamo Barnaul2 - 0
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk0 - 0
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Avangard Kursk
Torpedo Armavir0 - 1
Sibir NovosibirskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Murom
#11#21#30#40#50#60#70
Sibir Novosibirsk
#15#21#30#40#50#60#70
FK Chelyabinsk
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Amkar Perm
Rubin Kazan-2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil
FC Lada Togliatti
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
Akron Togliatti-2
FC Nizhny Novgorod II