Russian Football National League 222:00 ngày 21/04/2025

FC Murom
0 - 2

FC Irtysh Omsk
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Murom
55468117157772771835
Đội hình xuất phát

d.bukshtan#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav vasiljev#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roshchin#81 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pershin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matsukatov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Giraev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Evloev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Esin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Egurnev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Viskrebentsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aysin#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.aysin#72
m.aysin#3

m.aysin#68

m.aysin#11
m.aysin#19
m.aysin#51
m.aysin#50

m.aysin#90

m.aysin#1
FC Irtysh Omsk
161059236449830112589
Đội hình xuất phát

R.Raifegerste#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yanushkovskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.v.yanchenko#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sholokh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Saraev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sadykov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.radchenko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lobanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Karev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.galochkin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dorofeev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Dorofeev#41

N.Dorofeev#93

N.Dorofeev#63

N.Dorofeev#19
N.Dorofeev#49

N.Dorofeev#18

N.Dorofeev#7

N.Dorofeev#77
N.Dorofeev#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Murom
FC Murom0 - 1
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 0
FC Murom
FC Murom0 - 3
FC Irtysh OmskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Murom
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Murom
FC Murom0 - 0
FC Avangard Kursk
FK Kaluga2 - 1
FC Murom
Dynamo Kirov1 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 5
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Murom
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Murom
FC Murom2 - 4
Rodina Moskva IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk4 - 0
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 0
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk1 - 0
FK Kaluga
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Avangard Kursk
FC Irtysh Omsk2 - 2
FK Rostov Youth
FC Irtysh Omsk2 - 0
Dynamo BryanskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Murom
#10#20#30#40#50#60#70
FC Irtysh Omsk
#12#20#30#43#50#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Amkar Perm
Rubin Kazan-2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil
FC Lada Togliatti
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
Akron Togliatti-2
FC Nizhny Novgorod II