Russian Football National League 220:00 ngày 29/03/2025

FC Murom
0 - 0

FC Avangard Kursk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MuromChỉ sốFC Avangard Kursk
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Murom
553584672908117501527
Đội hình xuất phát

d.bukshtan#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aysin#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Viskrebentsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav vasiljev#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Teplyakov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sagitov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roshchin#81 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pershin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nikiforov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matsukatov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Esin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Esin#71

V.Esin#77

V.Esin#7
V.Esin#10

V.Esin#11
V.Esin#19

V.Esin#1
V.Esin#3
FC Avangard Kursk
23711376788311990143
Đội hình xuất phát

I.Kuleshin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivanteev#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skorobogatjko#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Ageev#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Izotov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Khvat#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danila Knyazev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mamkin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavlov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Yamlikhanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chibisov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Chibisov#36

S.Chibisov#10
S.Chibisov#25
S.Chibisov#57
S.Chibisov#5

S.Chibisov#16
S.Chibisov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Murom
FK Kaluga2 - 1
FC Murom
Dynamo Kirov1 - 0
FC Murom
FC Murom1 - 5
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Murom
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Murom
FC Murom2 - 4
Rodina Moskva II
FC Murom1 - 1
Metallurg Lipetsk
Dynamo Bryansk3 - 0
FC Murom
FC Murom2 - 1
Khimik Dzerzhinsk
Torpedo Miass1 - 0
FC MuromĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk1 - 0
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk4 - 0
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk3 - 1
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Avangard Kursk
FK Kaluga1 - 1
FC Avangard Kursk
FK Forte Taganrog3 - 1
FC Avangard Kursk
Kuban Krasnodar2 - 4
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk1 - 0
FK Kaluga
Tekstilshchik Ivanovo2 - 1
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk0 - 1
FK ChelyabinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Murom
#10#20#30#41#54#60#70
FC Avangard Kursk
#10#20#30#44#54#60#70
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FK Krasnodar II
Dinamo Vladivostok
Dynamo Moscow B
Amkar Perm
Rubin Kazan-2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil
FC Lada Togliatti
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
Akron Togliatti-2
FC Nizhny Novgorod II