Lithuanian A Lyga22:30 ngày 22/10/2025

Siauliai
1 - 3

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
SiauliaiChỉ sốBanga Gargzdai
9Chỉ số 28
51Chỉ số 2431
93Chỉ số 2371
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai
Sơ đồ 5-4-161314213271314231797
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

gabrielius micevicius#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Dapkus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Gaspuitis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Zebrauskas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Jankauskas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djokic#11
M.Djokic#30

M.Djokic#7

M.Djokic#2
M.Djokic#83

M.Djokic#6

M.Djokic#10

M.Djokic#12

M.Djokic#1

M.Djokic#29
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-25513351911630997710
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Victory#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

laton#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vaidas#57

Vaidas#1

Vaidas#20

Vaidas#18

Vaidas#14
Vaidas#21

Vaidas#7

Vaidas#8

Vaidas#12

Vaidas#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai1 - 0
Siauliai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
Siauliai3 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Siauliai3 - 0
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Kauno Zalgiris3 - 1
Siauliai
Siauliai3 - 3
FK Panevezys
Siauliai2 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus0 - 3
Siauliai
Siauliai0 - 1
Hegelmann
Dziugas Telsiai1 - 3
Siauliai
Siauliai2 - 1
Suduva
Siauliai2 - 2
Kauno Zalgiris
Siauliai2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann3 - 1
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 2
FK Panevezys
Hegelmann0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
Banga Gargzdai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai0 - 0
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus0 - 5
Banga Gargzdai
FK Panevezys1 - 0
Banga Gargzdai
Suduva2 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
HegelmannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai
#11#20#30#44#59#60#70
Banga Gargzdai
#13#20#30#40#58#60#70