Lithuanian A Lyga23:30 ngày 19/09/2025

DFK Dainava Alytus
0 - 3

Siauliai
Thống kê
Thống kê trận đấu
DFK Dainava AlytusChỉ sốSiauliai
3Chỉ số 2114
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2460
7Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
85Chỉ số 23105
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
DFK Dainava Alytus
Sơ đồ 4-2-3-1175243282999231317
Đội hình xuất phát

V.Krynskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Stockunas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

naglis paliusis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maksymenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Daniel Alemão#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.achol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zabita#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

moura#99 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ivan koshkosh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
faye cheikh#13 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Zevzikovas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zevzikovas#26

D.Zevzikovas#15
D.Zevzikovas#33

D.Zevzikovas#77

D.Zevzikovas#11
D.Zevzikovas#95

D.Zevzikovas#7
D.Zevzikovas#5
Siauliai
Sơ đồ 4-2-3-1612133311102331131797
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stankevicius#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Šešplaukis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Komissarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

gabrielius micevicius#31 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djokic#4

M.Djokic#29
M.Djokic#83

M.Djokic#27

M.Djokic#8

M.Djokic#12

M.Djokic#32
M.Djokic#30

M.Djokic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Siauliai3 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 2
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus3 - 2
Siauliai
Siauliai0 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 4
Siauliai
Siauliai0 - 0
DFK Dainava AlytusĐối chiếu
Phong độ gần đây của DFK Dainava Alytus
Dziugas Telsiai1 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai2 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 5
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
DFK Dainava Alytus
Hegelmann0 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 2
Suduva
Siauliai3 - 1
DFK Dainava Alytus
Kauno Zalgiris3 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 3
FK Panevezys
DFK Dainava Alytus0 - 2
Dziugas TelsiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Siauliai0 - 1
Hegelmann
Dziugas Telsiai1 - 3
Siauliai
Siauliai2 - 1
Suduva
Siauliai2 - 2
Kauno Zalgiris
Siauliai2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann3 - 1
Siauliai
Banga Gargzdai1 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Panevezys2 - 0
Siauliai
FK Riteriai0 - 2
SiauliaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
DFK Dainava Alytus
#10#20#31#43#51#60#70
Siauliai
#13#21#30#43#55#60#70