Lithuanian A Lyga23:00 ngày 13/08/2025

Banga Gargzdai
0 - 1

Hegelmann
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốHegelmann
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
9Chỉ số 229
0Chỉ số 32
33Chỉ số 2446
79Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-2-3-1551935183061710149
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Victory#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.srebalius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

laton#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

maksim andrejev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Seedorf#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Emsis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Emsis#57

A.Emsis#12
A.Emsis#21
A.Emsis#24
A.Emsis#27

A.Emsis#20

A.Emsis#77

A.Emsis#1
Hegelmann
Sơ đồ 4-2-3-119630971751545711
Đội hình xuất phát

V.Sarkauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Upstas#9 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Armalas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Isaac barry#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.radinovic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
abdoul harouna#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Antanavičius#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ribeiro#15 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Shchedryi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Duke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

njoya kader#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
njoya kader#27

njoya kader#10
njoya kader#98

njoya kader#19

njoya kader#28

njoya kader#25

njoya kader#21
njoya kader#77

njoya kader#4

njoya kader#22
njoya kader#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hegelmann2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
Banga Gargzdai1 - 1
Hegelmann
Banga Gargzdai0 - 0
Hegelmann
Hegelmann3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 4
Hegelmann
Hegelmann2 - 2
Banga Gargzdai
Hegelmann1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 3
Hegelmann
Hegelmann5 - 0
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Riteriai
Banga Gargzdai1 - 0
Siauliai
Banga Gargzdai0 - 2
Rosenborg
Rosenborg5 - 0
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai0 - 0
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 2
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus2 - 1
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai0 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai1 - 2
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hegelmann
Hegelmann0 - 1
DFK Dainava Alytus
Hegelmann3 - 1
Siauliai
Dziugas Telsiai0 - 1
Hegelmann
Hegelmann3 - 0
FK Riteriai
Hegelmann0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Hegelmann
Hegelmann5 - 2
Siauliai
Hegelmann0 - 2
Suduva
FK Zalgiris Vilnius0 - 1
Hegelmann
Hegelmann1 - 2
Kauno ZalgirisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#10#20#30#40#55#60#70
Hegelmann
#11#21#30#42#51#60#70
FK Panevezys