J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 06/05/2026

RB Omiya Ardija
3 - 2

Iwaki FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốIwaki FC
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 31
11Chỉ số 213
63Chỉ số 2440
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2365
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-2-3-124371988315611231490
Đội hình xuất phát

T.Glover#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nishio#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nakayama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ishikawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Caprini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#45

O.Sunday#34

O.Sunday#22

O.Sunday#27

O.Sunday#20

O.Sunday#17

O.Sunday#1

O.Sunday#43

O.Sunday#7
Iwaki FC
Sơ đồ 3-1-4-223154353301022273214
Đội hình xuất phát

M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Endo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Shota Kofie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nishitani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Yamanaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.William#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Yamaguchi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Yamaguchi#11

D.Yamaguchi#16

D.Yamaguchi#39

D.Yamaguchi#2

D.Yamaguchi#5

D.Yamaguchi#40

D.Yamaguchi#7

D.Yamaguchi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iwaki FC1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija1 - 5
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Fukushima United FC1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FC4 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
FC Gifu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata1 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Fujieda MYFC
Iwaki FC1 - 1
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC Gifu
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC2 - 3
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 0
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro1 - 3
Iwaki FC
Ventforet Kofu0 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#13#22#30#40#59#60#70
Iwaki FC
#12#21#30#41#56#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu