North Macedonia First Football League20:00 ngày 16/02/2025

FC Vardar Skopje
1 - 2

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vardar SkopjeChỉ sốShkendija Tetovo
3Chỉ số 36
34Chỉ số 2441
4Chỉ số 213
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 223
94Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vardar Skopje
88951022197542947217
Đội hình xuất phát

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zakarić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Todorovski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Talevski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.senghor#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pinter#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mato rogers#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jankulov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dongmo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Dongmo#26

D.Dongmo#11

D.Dongmo#23

D.Dongmo#87

D.Dongmo#25

D.Dongmo#4

D.Dongmo#90

D.Dongmo#18

D.Dongmo#20
D.Dongmo#15

D.Dongmo#30
Shkendija Tetovo
27258567722284175
Đội hình xuất phát
Aleksander·Trumci#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adili#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.merxhani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shala#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Cake#11

K.Cake#29

K.Cake#8

K.Cake#38
K.Cake#26
K.Cake#19

K.Cake#20

K.Cake#27

K.Cake#24
K.Cake#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shkendija Tetovo4 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 2
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje1 - 6
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 5
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje2 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo0 - 0
FC Vardar SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
SK Rapid II1 - 3
FC Vardar Skopje
Csakvari TK0 - 0
FC Vardar Skopje
Veres2 - 1
FC Vardar Skopje
Sileks1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FC Vardar Skopje0 - 2
FK Rinija Gostivar
Voska Sport0 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje3 - 2
FK Korzo Prilep
Pelister Bitola1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 1
FK Akademija Pandev Brera StrumicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Dynamo Kyiv3 - 2
Shkendija Tetovo
SKN St.Polten1 - 0
Shkendija Tetovo
Zorya2 - 1
Shkendija Tetovo
FK Yelimay Semey3 - 0
Shkendija Tetovo
FK Tikves Kavadarci1 - 2
Shkendija Tetovo
Belasica Strumica0 - 4
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
FK Rinija Gostivar
Voska Sport0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
FK Korzo Prilep
Pelister Bitola0 - 1
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vardar Skopje
#11#20#30#44#53#60#70
Shkendija Tetovo
#12#20#30#47#54#60#70
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga
KF Besa Doberdoll