North Macedonia First Football League19:30 ngày 04/11/2025

FK Makedonija Gjorce Petrov
0 - 2

Vlazrimi Struga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Makedonija Gjorce PetrovChỉ sốVlazrimi Struga
37Chỉ số 2463
3Chỉ số 228
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
110Chỉ số 23130
1Chỉ số 33
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Makedonija Gjorce Petrov
131133638841412710
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Markoski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Pecov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mateo sofijanovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.abdulla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Stoilov#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Cabarcas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Jankov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Quintana#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Talakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Talakov#21

M.Talakov#19

M.Talakov#9

M.Talakov#17

M.Talakov#20

M.Talakov#32

M.Talakov#30
M.Talakov#18

M.Talakov#92
M.Talakov#55
M.Talakov#8
Vlazrimi Struga
30111388294551733101
Đội hình xuất phát

Maudo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
florian rochi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mazoulouxis#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Maleski#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jevtoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Compaoré#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco·Angeletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marco·Angeletti#15
Marco·Angeletti#22
Marco·Angeletti#9

Marco·Angeletti#6
Marco·Angeletti#28

Marco·Angeletti#14
Marco·Angeletti#2
Marco·Angeletti#7
Marco·Angeletti#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 5
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Vlazrimi Struga2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 3
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
Vlazrimi Struga0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Vlazrimi Struga0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 1
Vlazrimi StrugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 1
FK Bashkimi
Rabotnicki Skopje0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 5
Vlazrimi Struga
FK Makedonija Gjorce Petrov4 - 1
KF Arsimi
FK Tikves Kavadarci2 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov2 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov2 - 1
Pelister Bitola
Ljuboten0 - 14
FK Makedonija Gjorce PetrovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 4
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 5
Vlazrimi Struga
Skenderbeu Korca1 - 2
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje2 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
Pelister Bitola
Sileks1 - 3
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga3 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Bashkimi0 - 5
Vlazrimi StrugaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Makedonija Gjorce Petrov
#10#20#30#41#52#60#70
Vlazrimi Struga
#12#21#30#43#55#60#70