North Macedonia First Football League18:30 ngày 30/11/2025

Vlazrimi Struga
6 - 0

FK Bashkimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vlazrimi StrugaChỉ sốFK Bashkimi
9Chỉ số 212
1Chỉ số 31
80Chỉ số 2445
6Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
125Chỉ số 23116
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vlazrimi Struga
10883029455271714111
Đội hình xuất phát

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mazoulouxis#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maudo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Maleski#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jevtoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hamza#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Radeski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Marco·Angeletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marco·Angeletti#18
Marco·Angeletti#22
Marco·Angeletti#94

Marco·Angeletti#77

Marco·Angeletti#6
Marco·Angeletti#28
Marco·Angeletti#2
Marco·Angeletti#13

Marco·Angeletti#3
Marco·Angeletti#7
Marco·Angeletti#15
FK Bashkimi
963322418108086203
Đội hình xuất phát
l.stojkovski#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hebib saiti#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Issa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ardit demiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
redjep murati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
redjep murati#26

redjep murati#7
redjep murati#15
redjep murati#4
redjep murati#17

redjep murati#70

redjep murati#88
redjep murati#19
redjep murati#22

redjep murati#30
redjep murati#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Rabotnicki Skopje1 - 3
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga4 - 0
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 2
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 4
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 5
Vlazrimi Struga
Skenderbeu Korca1 - 2
Vlazrimi Struga
FC Vardar Skopje2 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
Pelister Bitola
Sileks1 - 3
Vlazrimi StrugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci3 - 0
FK Bashkimi
KF Gunilla Hei2 - 3
FK Bashkimi
FK Bashkimi2 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi4 - 2
FK Bashkimi
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi4 - 1
FK Korzo Prilep
FK Bashkimi1 - 2
Sileks
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Bashkimi
KF Llapi1 - 2
FK Bashkimi
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 1
FK BashkimiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vlazrimi Struga
#16#23#30#41#58#60#70
FK Bashkimi
#10#20#30#41#52#60#70