Indian League Division 117:30 ngày 05/04/2025

Shillong Lajong FC
0 - 0

Delhi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shillong Lajong FCChỉ sốDelhi FC
12Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
92Chỉ số 2468
0Chỉ số 211
4Chỉ số 32
10Chỉ số 24
0Chỉ số 81
1Chỉ số 40
125Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Shillong Lajong FC
Sơ đồ 4-2-3-1963261554516107722
Đội hình xuất phát

Douglas Rosa Tardin#9 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Khongsit#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aman Ahlawat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kharshong#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saveme Tariang#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Paulino#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Thangkhiew#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Buam#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rudwere#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sohktung#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Deka#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Deka#23
N.Deka#17
N.Deka#21
N.Deka#33

N.Deka#27

N.Deka#18

N.Deka#11

N.Deka#7

N.Deka#4
Delhi FC
Sơ đồ 4-3-31274714246728919555
Đội hình xuất phát

Lalmuansanga#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Joseph Lalmuanawma#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.George#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kamhuka#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Singh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Rawat#67 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.T.Singh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Poojary#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Vanlalhlimpuia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Tirkey#55 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Nkengue#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Nkengue#2

J.Nkengue#31

J.Nkengue#20

J.Nkengue#65

J.Nkengue#6

J.Nkengue#1

J.Nkengue#70

J.Nkengue#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Delhi FC3 - 1
Shillong Lajong FC
Delhi FC3 - 1
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC2 - 1
Delhi FC
Delhi FC0 - 0
Shillong Lajong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC4 - 4
Aizawl FC
Inter Kashi2 - 1
Shillong Lajong FC
Rajasthan United FC4 - 0
Shillong Lajong FC
Churchill Brothers6 - 1
Shillong Lajong FC
Gokulam Kerala FC3 - 4
Shillong Lajong FC
SC Bengaluru2 - 0
Shillong Lajong FC
Dempo2 - 2
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC4 - 0
Sreenidi Deccan
Shillong Lajong FC3 - 2
Namdhari FC
Real Kashmir FC2 - 0
Shillong Lajong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Delhi FC
Rajasthan United FC3 - 1
Delhi FC
Delhi FC1 - 2
Real Kashmir FC
Delhi FC0 - 2
Aizawl FC
Delhi FC0 - 1
Sreenidi Deccan
Delhi FC2 - 1
Dempo
Delhi FC0 - 1
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC6 - 3
Delhi FC
Churchill Brothers2 - 2
Delhi FC
Delhi FC0 - 1
SC Bengaluru
Delhi FC0 - 2
Namdhari FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shillong Lajong FC
#10#20#31#45#510#60#70
Delhi FC
#10#20#30#42#54#60#70