Indian League Division 115:30 ngày 16/03/2025

Delhi FC
0 - 2

Aizawl FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Delhi FCChỉ sốAizawl FC
50Chỉ số 2362
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2470
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Delhi FC
Sơ đồ 4-4-215926628742787471
Đội hình xuất phát

Debnath mondal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nkengue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Poojary#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gaurav Rawat#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vanlalhriatzuala K#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.T.Singh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L. Limbu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Kamhuka#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Binong#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Joseph Lalmuanawma#74 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.George#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.George#33

J.George#67

J.George#70

J.George#31

J.George#24

J.George#22

J.George#20

J.George#65

J.George#12

J.George#50
Aizawl FC
Sơ đồ 4-4-27813169171019452726
Đội hình xuất phát

Lalrinzuala Lalbiaknia#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L. Duhvela#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.R.A.Sardar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lalfelkima#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Lalmuanpuia#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

LaltlanzovaR.Lalbiakzauva#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Lalbiakdika Vanlalvunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H. Lalrempuia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Zothanpuia Zothanpuia#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Rodríguez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Lalchawnkima#26 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Lalchawnkima#3

L.Lalchawnkima#50
L.Lalchawnkima#15
L.Lalchawnkima#14

L.Lalchawnkima#6
L.Lalchawnkima#12

L.Lalchawnkima#11
L.Lalchawnkima#22
L.Lalchawnkima#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aizawl FC4 - 2
Delhi FC
Delhi FC1 - 0
Aizawl FC
Aizawl FC1 - 5
Delhi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Delhi FC
Delhi FC0 - 1
Sreenidi Deccan
Delhi FC2 - 1
Dempo
Delhi FC0 - 1
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC6 - 3
Delhi FC
Churchill Brothers2 - 2
Delhi FC
Delhi FC0 - 1
SC Bengaluru
Delhi FC0 - 2
Namdhari FC
Dempo1 - 0
Delhi FC
Aizawl FC4 - 2
Delhi FC
Delhi FC1 - 2
Churchill BrothersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aizawl FC
Real Kashmir FC2 - 1
Aizawl FC
SC Bengaluru1 - 2
Aizawl FC
Aizawl FC1 - 2
Gokulam Kerala FC
Aizawl FC1 - 1
Churchill Brothers
Aizawl FC0 - 3
Inter Kashi
Rajasthan United FC0 - 0
Aizawl FC
Sreenidi Deccan3 - 0
Aizawl FC
Aizawl FC1 - 3
Shillong Lajong FC
Aizawl FC4 - 2
Delhi FC
Inter Kashi4 - 3
Aizawl FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Delhi FC
#10#20#30#41#53#60#70
Aizawl FC
#12#21#30#41#59#60#70