Azerbaijan Premier League20:30 ngày 21/12/2025

Araz Nakhchivan
2 - 0

Shamakhi FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Araz NakhchivanChỉ sốShamakhi FK
4Chỉ số 212
3Chỉ số 24
3Chỉ số 228
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2476
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Araz Nakhchivan
1134246707783171612
Đội hình xuất phát

B.Simakala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Abbasov#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mustafa ahmedzadeh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andrade#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Franco#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

CDiniyev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hasanalizade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Paro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramon#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Avram#94

C.Avram#5

C.Avram#26

C.Avram#19

C.Avram#14

C.Avram#7

C.Avram#22

C.Avram#2

C.Avram#23
Shamakhi FK
1399744411135782
Đội hình xuất phát

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.mammadov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cezar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diogo Balau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo apolinario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adilkhanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Abbasov#14
R.Abbasov#27
R.Abbasov#19

R.Abbasov#62

R.Abbasov#24
R.Abbasov#77
R.Abbasov#90

R.Abbasov#17
R.Abbasov#80
R.Abbasov#21

R.Abbasov#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shamakhi FK1 - 1
Araz Nakhchivan
Shamakhi FK0 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 0
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Qarabag5 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 0
FK Kapaz Ganca
Araz Nakhchivan0 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala2 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan Tovuz
Araz Nakhchivan2 - 1
Karvan Evlakh
Sumgayit FK3 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 2
Sabah Baku
FC Neftci Baku2 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 0
İmişli FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 3
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Baku Sporting FK
Shamakhi FK1 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
İmişli FK
Turan Tovuz2 - 1
Shamakhi FK
Sabail FC0 - 1
Shamakhi FK
Qarabag0 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 4
FK Kapaz GancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Araz Nakhchivan
#12#20#30#41#53#60#70
Shamakhi FK
#10#20#30#41#54#60#70