Kenyan Premier League19:00 ngày 12/12/2025

Bandari
1 - 1

Gor Mahia
Thống kê
Thống kê trận đấu
BandariChỉ sốGor Mahia
4Chỉ số 24
116Chỉ số 23106
2Chỉ số 31
38Chỉ số 2440
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gor Mahia2 - 0
Bandari
Bandari2 - 0
Gor Mahia
Bandari1 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Bandari
Bandari1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Bandari
Bandari1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Bandari
Gor Mahia0 - 0
Bandari
Bandari1 - 3
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Bandari
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Bandari
Bidco United0 - 0
Bandari
Bandari2 - 0
Sofapaka FC
Bandari1 - 1
KCB SC
Nairobi United3 - 1
Bandari
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari
AFC Leopards0 - 0
Bandari
Bandari3 - 1
Muranga
Bandari0 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
AFC Leopards
Gor Mahia1 - 4
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Kenya Police FC0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
Posta Rangers
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Sofapaka FC0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
Bidco UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bandari
#11#20#30#42#54#60#70
Gor Mahia
#11#21#30#41#54#60#70
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks