CAF Africa Cup of Nations22:00 ngày 27/12/2025

Senegal
1 - 1

Democratic Republic of the Congo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SenegalChỉ sốDemocratic Republic of the Congo
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
64Chỉ số 2536
125Chỉ số 2362
5Chỉ số 22
72Chỉ số 2425
5Chỉ số 223
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Senegal
Sơ đồ 4-2-3-116153191452618131011
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jakobs#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Gueye#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sarr#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Ndiaye#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Jackson#25

N.Jackson#4

N.Jackson#17

N.Jackson#2

N.Jackson#21

N.Jackson#12

N.Jackson#24

N.Jackson#27

N.Jackson#7

N.Jackson#1

N.Jackson#23

N.Jackson#20

N.Jackson#6

N.Jackson#8

N.Jackson#9
Democratic Republic of the Congo
Sơ đồ 4-1-4-112224268106141317
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wan-Bissaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Tuanzebe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Moutoussamy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Bongonda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mukau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Sadiki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Elia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Bakambu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bakambu#7

C.Bakambu#18

C.Bakambu#27

C.Bakambu#5

C.Bakambu#20

C.Bakambu#25

C.Bakambu#12

C.Bakambu#3

C.Bakambu#24

C.Bakambu#19

C.Bakambu#11

C.Bakambu#15

C.Bakambu#21

C.Bakambu#9

C.Bakambu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
Senegal1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Senegal3 - 0
Democratic Republic of the Congo
Senegal2 - 0
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 4
Senegal
Democratic Republic of the Congo1 - 2
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal
Senegal3 - 0
Botswana
Senegal8 - 0
Kenya
Brazil2 - 0
Senegal
Senegal4 - 0
Mauritania
South Sudan0 - 5
Senegal
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
Senegal2 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Senegal
Morocco1 - 1
Senegal
Uganda0 - 1
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Benin
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Nigeria1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Sudan
Togo0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
South Sudan1 - 4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 3
Morocco
Angola0 - 2
Democratic Republic of the CongoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Senegal
#11#20#30#41#55#60#70
Democratic Republic of the Congo
#11#20#30#40#52#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Cabo Verde
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Liberia
Niger
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Zimbabwe
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
Burkina Faso
Malawi
Burundi