FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 05/09/2025

South Sudan
1 - 4

Democratic Republic of the Congo
Thống kê
Thống kê trận đấu
South SudanChỉ sốDemocratic Republic of the Congo
2Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2374
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
1Chỉ số 30
33Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
South Sudan
Sơ đồ 5-3-21134172351582314
Đội hình xuất phát
M.Magut#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Taban#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Pal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.AbdoGaber#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
BenjaminLakuLotelek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Okocha#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Peter Chan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Albano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
William Emmanuel Kundu Gama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Pap Chol Majok Akech#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
David Sebit Thong-Dhang Kou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

David Sebit Thong-Dhang Kou#7

David Sebit Thong-Dhang Kou#10
David Sebit Thong-Dhang Kou#11

David Sebit Thong-Dhang Kou#22
David Sebit Thong-Dhang Kou#6
David Sebit Thong-Dhang Kou#18

David Sebit Thong-Dhang Kou#9
David Sebit Thong-Dhang Kou#21

David Sebit Thong-Dhang Kou#12
David Sebit Thong-Dhang Kou#20

David Sebit Thong-Dhang Kou#19

David Sebit Thong-Dhang Kou#16
Democratic Republic of the Congo
Sơ đồ 4-3-316222512481171720
Đội hình xuất phát

D.Bertaud#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wan-Bissaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Batubinsika#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kayembe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Moutoussamy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Sadiki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Mbuku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Bakambu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Wissa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wissa#13

Y.Wissa#21

Y.Wissa#3

Y.Wissa#18

Y.Wissa#1

Y.Wissa#6

Y.Wissa#14

Y.Wissa#23

Y.Wissa#9

Y.Wissa#19

Y.Wissa#15

Y.Wissa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Sudan
Sudan1 - 1
South Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 0
South Sudan
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
South Africa3 - 0
South Sudan
South Sudan3 - 2
Republic of the Congo
Kenya1 - 1
South Sudan
South Sudan2 - 0
Kenya
South Sudan1 - 2
Uganda
Uganda1 - 0
South SudanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 3
Morocco
Angola0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Kenya1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Madagascar
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Mauritania0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
South Sudan
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Chad
Chad1 - 1
Democratic Republic of the CongoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Sudan
#11#20#30#41#55#60#70
Democratic Republic of the Congo
#14#23#30#40#53#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Togo
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Comoros
Central African Republic