FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 10/10/2025

South Sudan
0 - 5

Senegal
Thống kê
Thống kê trận đấu
South SudanChỉ sốSenegal
33Chỉ số 2567
2Chỉ số 224
34Chỉ số 2490
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 25
0Chỉ số 81
74Chỉ số 23122
Lineup
Đội hình trận đấu
South Sudan
Sơ đồ 4-2-3-123211221965181079
Đội hình xuất phát

M.Mawith#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Atendele#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Toha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
BenjaminLakuLotelek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Wani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Malish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Peter Chan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Keer Mangar Majak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Chol#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Yuel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Tito·Okello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tito·Okello#16
Tito·Okello#3

Tito·Okello#15
Tito·Okello#17
Tito·Okello#8
Tito·Okello#11

Tito·Okello#4
Tito·Okello#1
Tito·Okello#14

Tito·Okello#20
Tito·Okello#22
Senegal
Sơ đồ 4-2-3-1161531921751813107
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Diouf#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sarr#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sarr#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Ndiaye#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Jackson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Jackson#22

N.Jackson#20

N.Jackson#12

N.Jackson#6

N.Jackson#8

N.Jackson#1

N.Jackson#21

N.Jackson#4

N.Jackson#23

N.Jackson#11

N.Jackson#9

N.Jackson#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Sudan
Mauritania0 - 0
South Sudan
South Sudan1 - 4
Democratic Republic of the Congo
Sudan1 - 1
South Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 0
South Sudan
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
South Africa3 - 0
South Sudan
South Sudan3 - 2
Republic of the Congo
Kenya1 - 1
South Sudan
South Sudan2 - 0
KenyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
Senegal2 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Senegal
Morocco1 - 1
Senegal
Uganda0 - 1
Senegal
Sudan0 - 0
Senegal
Senegal1 - 1
Republic of the Congo
Senegal1 - 0
Nigeria
Tanzania2 - 1
Senegal
Senegal1 - 2
UgandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Sudan
#10#20#30#41#50#60#70
Senegal
#15#21#30#40#55#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Togo
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Zambia
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad