FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 15/10/2025

Senegal
4 - 0

Mauritania
Thống kê
Thống kê trận đấu
SenegalChỉ sốMauritania
2Chỉ số 224
82Chỉ số 2463
1Chỉ số 31
79Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2596
12Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Senegal
Sơ đồ 4-2-3-1231531925211310187
Đội hình xuất phát

M.Diaw#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Diouf#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Gueye#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Ndiaye#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sarr#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Jackson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Jackson#4

N.Jackson#17

N.Jackson#9

N.Jackson#12

N.Jackson#6

N.Jackson#8

N.Jackson#22

N.Jackson#1

N.Jackson#20

N.Jackson#11

N.Jackson#14
N.Jackson#16
Mauritania
Sơ đồ 4-4-21135431012177815
Đội hình xuất phát

A.Sarr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.ElAbd#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Saleck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Lekweiry#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Camara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Ngom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Koita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mouhsine#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.N.Yade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.N.Yade#9
P.N.Yade#21

P.N.Yade#19

P.N.Yade#2

P.N.Yade#18
P.N.Yade#22

P.N.Yade#14

P.N.Yade#20
P.N.Yade#23

P.N.Yade#16
P.N.Yade#6
P.N.Yade#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mauritania0 - 1
Senegal
Senegal1 - 0
Mauritania
Senegal2 - 0
Mauritania
Mauritania2 - 0
Senegal
Senegal1 - 0
MauritaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal
South Sudan0 - 5
Senegal
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
Senegal2 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Senegal
Morocco1 - 1
Senegal
Uganda0 - 1
Senegal
Sudan0 - 0
Senegal
Senegal1 - 1
Republic of the Congo
Senegal1 - 0
Nigeria
Tanzania2 - 1
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mauritania
Sudan0 - 0
Mauritania
Mauritania0 - 0
South Sudan
Mauritania2 - 0
Togo
Mauritania1 - 0
Burkina Faso
Central African Republic0 - 1
Mauritania
Mauritania0 - 1
Tanzania
Madagascar0 - 0
Mauritania
Algeria2 - 2
Mauritania
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
Mauritania
Burundi0 - 0
MauritaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Senegal
#14#21#30#41#52#60#70
Mauritania
#10#20#30#41#53#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
South Africa
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Zambia
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Chad