FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 10/10/2025

Togo
0 - 1

Democratic Republic of the Congo
Thống kê
Thống kê trận đấu
TogoChỉ sốDemocratic Republic of the Congo
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
3Chỉ số 212
56Chỉ số 2544
88Chỉ số 2468
118Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Togo
Sơ đồ 4-4-2120221128151418710
Đội hình xuất phát

f.stevenmensah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fofana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boma#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Djené#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Yenoussi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.S.Bode#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Romao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Aholou#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Klidje#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y. Agbagno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#4

K.Denkey#22
K.Denkey#16
K.Denkey#23

K.Denkey#3

K.Denkey#5

K.Denkey#19

K.Denkey#9
K.Denkey#13
K.Denkey#6

K.Denkey#11
K.Denkey#17
Democratic Republic of the Congo
Sơ đồ 4-3-312221548181417719
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wan-Bissaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Bushiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tuanzebe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Moutoussamy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Pickel#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Masuaku#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Bakambu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Mbuku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Mayele#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#13

F.Mayele#9

F.Mayele#20

F.Mayele#5

F.Mayele#6

F.Mayele#11

F.Mayele#21

F.Mayele#3

F.Mayele#23

F.Mayele#12

F.Mayele#10

F.Mayele#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Togo
Togo1 - 3
Democratic Republic of the Congo
Togo2 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Togo
Democratic Republic of the Congo2 - 1
Togo
Togo0 - 2
Democratic Republic of the CongoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Togo
Togo1 - 0
Sudan
Mauritania2 - 0
Togo
Senegal2 - 0
Togo
Togo2 - 2
Mauritania
Niger0 - 0
Togo
Togo1 - 1
Niger
Togo0 - 2
Ghana
Togo3 - 0
Equatorial Guinea
Liberia1 - 0
Togo
Benin1 - 1
TogoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
South Sudan1 - 4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 3
Morocco
Angola0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Kenya1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Madagascar
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Mauritania0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
South SudanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Togo
#10#20#30#40#55#60#70
Democratic Republic of the Congo
#11#21#30#42#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
South Africa
Rwanda
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Malawi
Sao Tome and Principe
Comoros
Central African Republic
Chad