German Bundesliga 223:30 ngày 24/10/2025

Schalke 04
1 - 0

SV Darmstadt 98
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốSV Darmstadt 98
108Chỉ số 2381
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 24
53Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 3-4-2-1143254172363314199
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ayhan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kurucay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

AdrianGantenbein#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Becker#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bachmann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sylla#35

M.Sylla#7

M.Sylla#37

M.Sylla#28

M.Sylla#41

M.Sylla#27

M.Sylla#2

M.Sylla#8

M.Sylla#16
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 3-4-2-116205341016823927
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Pfeiffer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Maglica#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boëtius#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Akiyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Marseiler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Richter#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Hornby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Bialek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bialek#28

B.Bialek#21

B.Bialek#19

B.Bialek#3

B.Bialek#32

B.Bialek#22

B.Bialek#44
B.Bialek#24

B.Bialek#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Schalke 043 - 5
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 5
Schalke 04
Schalke 042 - 4
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 3
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Hannover 960 - 3
Schalke 04
Bohemians3 - 2
Schalke 04
Arminia Bielefeld1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg0 - 2
Schalke 04
Schalke 040 - 1
Holstein Kiel
Borussia Monchengladbach2 - 0
Schalke 04
Dynamo Dresden0 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 1
VfL Bochum 1848
FC Lokomotive Leipzig0 - 0
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 0
1. FC Magdeburg
Holstein Kiel1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf0 - 3
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern3 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 0
Hertha Berlin
VFB Lubeck1 - 2
SV Darmstadt 98
1. FC Nürnberg0 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 984 - 1
VfL Bochum 1848Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#11#21#30#45#56#60#70
SV Darmstadt 98
#10#20#30#41#54#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
Preußen Münster