German Bundesliga 218:00 ngày 13/09/2025

Schalke 04
0 - 1

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốHolstein Kiel
52Chỉ số 2548
76Chỉ số 2414
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
8Chỉ số 225
8Chỉ số 23
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 3-4-2-11525227623337199
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.D.Porath#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Becker#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Gomis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#4

M.Sylla#41

M.Sylla#11

M.Sylla#28

M.Sylla#17

M.Sylla#14

M.Sylla#43

M.Sylla#18

M.Sylla#16
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-12126531124154772025
Đội hình xuất phát

J.Krumrey#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Johansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bernhardsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Davidsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Skrzybski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Kapralik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Müller#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Müller#1

M.Müller#39

M.Müller#10

M.Müller#22

M.Müller#23

M.Müller#29

M.Müller#19

M.Müller#6

M.Müller#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Holstein Kiel1 - 0
Schalke 04
Schalke 040 - 2
Holstein Kiel
Schalke 041 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
Schalke 04
Holstein Kiel1 - 2
Schalke 04
Holstein Kiel2 - 4
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Borussia Monchengladbach2 - 0
Schalke 04
Dynamo Dresden0 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 1
VfL Bochum 1848
FC Lokomotive Leipzig0 - 0
Schalke 04
1. FC Kaiserslautern1 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
Hertha Berlin
Schalke 042 - 4
Sevilla FC
Rot Weiss Ahlen0 - 3
Schalke 04
Schalke 040 - 0
FC Twente Enschede
Schalke 041 - 0
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 1
FC St. Pauli
Holstein Kiel1 - 2
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Holstein Kiel
FC 08 Homburg0 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Arminia Bielefeld
SC Paderborn 072 - 1
Holstein Kiel
VfL Osnabrück0 - 1
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig1 - 4
Holstein Kiel
Minnesota United FC0 - 0
Holstein Kiel
ETSV Weiche Flensburg1 - 2
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#10#20#30#40#58#60#70
Holstein Kiel
#11#21#30#43#53#60#70
SV Elversberg
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
Preußen Münster
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg