German Bundesliga 218:00 ngày 20/09/2025

1. FC Magdeburg
0 - 2

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốSchalke 04
1Chỉ số 31
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
61Chỉ số 2539
108Chỉ số 2384
53Chỉ số 2450
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-312416281983817291123
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Geschwill#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Musonda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Hyryläinen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ghrieb#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.A.Holmstrom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Atik#40

B.Atik#6

B.Atik#5

B.Atik#10

B.Atik#45

B.Atik#9

B.Atik#4

B.Atik#25

B.Atik#27
Schalke 04
Sơ đồ 3-4-2-11525417236337199
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kurucay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

AdrianGantenbein#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Becker#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Gomis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#18

M.Sylla#2

M.Sylla#27

M.Sylla#41

M.Sylla#11

M.Sylla#28

M.Sylla#14

M.Sylla#43

M.Sylla#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 2
Schalke 04
1. FC Magdeburg3 - 0
Schalke 04
Schalke 044 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 5
Schalke 04
1. FC Magdeburg1 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
Arminia Bielefeld2 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 5
SpVgg Greuther Fürth
Hannover 963 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Saarbrücken1 - 3
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg3 - 4
VfL Wolfsburg
Chemnitzer1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 5
Rot-Weiss Essen
1. FC Magdeburg0 - 2
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 040 - 1
Holstein Kiel
Borussia Monchengladbach2 - 0
Schalke 04
Dynamo Dresden0 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 1
VfL Bochum 1848
FC Lokomotive Leipzig0 - 0
Schalke 04
1. FC Kaiserslautern1 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
Hertha Berlin
Schalke 042 - 4
Sevilla FC
Rot Weiss Ahlen0 - 3
Schalke 04
Schalke 040 - 0
FC Twente EnschedeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#10#20#30#41#53#60#70
Schalke 04
#12#21#30#41#52#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
Preußen Münster
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf