German Bundesliga 218:00 ngày 04/10/2025

Holstein Kiel
1 - 1

SV Darmstadt 98
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốSV Darmstadt 98
57Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 211
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
127Chỉ số 2385
61Chỉ số 2539
13Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-12126531124154720719
Đội hình xuất phát

J.Krumrey#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Johansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bernhardsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Davidsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kapralik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Skrzybski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Harres#22

P.Harres#6

P.Harres#25

P.Harres#13

P.Harres#29

P.Harres#23

P.Harres#10

P.Harres#39

P.Harres#1
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-4-212620152310163479
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Pfeiffer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nürnberger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Richter#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boëtius#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Akiyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Hornby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Hornby#21

F.Hornby#30

F.Hornby#44

F.Hornby#32

F.Hornby#3

F.Hornby#19

F.Hornby#5

F.Hornby#8

F.Hornby#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Darmstadt 981 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 1
Holstein Kiel
SV Darmstadt 983 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 1
SV Darmstadt 98
Holstein Kiel2 - 3
SV Darmstadt 98
Holstein Kiel1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
SV Elversberg1 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 0
Karlsruher SC
Schalke 040 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 1
FC St. Pauli
Holstein Kiel1 - 2
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Holstein Kiel
FC 08 Homburg0 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Arminia Bielefeld
SC Paderborn 072 - 1
Holstein Kiel
VfL Osnabrück0 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf0 - 3
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern3 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 0
Hertha Berlin
VFB Lubeck1 - 2
SV Darmstadt 98
1. FC Nürnberg0 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 984 - 1
VfL Bochum 1848
TSG Hoffenheim3 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 984 - 2
St. GallenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#11#20#30#41#55#60#70
SV Darmstadt 98
#11#20#30#41#50#60#70
Preußen Münster
1. FC Magdeburg