Netherlands Eredivisie02:00 ngày 08/11/2025

FC Twente Enschede
0 - 0

SC Telstar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốSC Telstar
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
137Chỉ số 2373
1Chỉ số 41
87Chỉ số 2433
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 210
10Chỉ số 22
19Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-3-312834339146207927
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Propper#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Nijstad#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.NokkviHlynsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.V.d.Belt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pjaca#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Orjasaeter#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Orjasaeter#37

S.Orjasaeter#32

S.Orjasaeter#23

S.Orjasaeter#8

S.Orjasaeter#21

S.Orjasaeter#5

S.Orjasaeter#10

S.Orjasaeter#12

S.Orjasaeter#11

S.Orjasaeter#22

S.Orjasaeter#25
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-11214611817227397
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Koswal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Owusu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.R.VanDeKamp#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hetli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hetli#10

S.Hetli#9

S.Hetli#30

S.Hetli#20

S.Hetli#28

S.Hetli#5

S.Hetli#16

S.Hetli#29

S.Hetli#15

S.Hetli#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Twente Enschede3 - 1
SC Telstar
FC Twente Enschede1 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Rohda Raalte1 - 4
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 3
AFC Ajax
NEC Nijmegen3 - 3
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
Heracles Almelo
FC Twente Enschede3 - 2
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam1 - 5
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 2
NAC Breda
Excelsior SBV1 - 0
FC Twente Enschede
SC Heerenveen1 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Excelsior SBV
FC Lisse0 - 5
SC Telstar
Sparta Rotterdam1 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 3
SC Heerenveen
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
SC Telstar4 - 2
Go Ahead Eagles
Groningen2 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven0 - 2
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#10#20#31#43#510#60#70
SC Telstar
#10#20#31#42#52#60#70
Feyenoord
FC Utrecht
PEC Zwolle