Netherlands Eredivisie19:30 ngày 11/05/2026

NAC Breda
2 - 0

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAC BredaChỉ sốSC Heerenveen
4Chỉ số 212
64Chỉ số 2536
60Chỉ số 2427
98Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 222
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
8Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
NAC Breda
Sơ đồ 3-4-1-29931522251416490249
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Odoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Mahmutovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Hillen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Valerius#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kemper#4 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Holtby#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Ayew#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soumano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soumano#7

M.Soumano#21

M.Soumano#55

M.Soumano#20

M.Soumano#1

M.Soumano#31

M.Soumano#8

M.Soumano#26

M.Soumano#19

M.Soumano#32
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-1224543198162010119
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Oyen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Vente#40
D.Vente#30

D.Vente#28

D.Vente#18

D.Vente#38

D.Vente#50

D.Vente#15

D.Vente#36

D.Vente#31

D.Vente#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen3 - 3
NAC Breda
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 2
SC Heerenveen
NAC Breda1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
NAC Breda
NAC Breda4 - 2
SC Heerenveen
NAC Breda3 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
FC Utrecht2 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 2
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Sparta Rotterdam
PEC Zwolle2 - 1
NAC Breda
Go Ahead Eagles6 - 0
NAC Breda
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
SC Telstar3 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Volendam
Heracles Almelo0 - 1
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
Volendam0 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar3 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 1
Heracles Almelo
NEC Nijmegen2 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 0
SC Telstar
Excelsior SBV1 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 2
PEC ZwolleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAC Breda
#12#21#30#41#56#60#70
SC Heerenveen
#10#20#30#41#52#60#70
FC Twente Enschede
Groningen