Liga Portugal 200:00 ngày 12/08/2025

Oliveirense
1 - 1

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
OliveirenseChỉ sốSC Farense
1Chỉ số 80
1Chỉ số 210
42Chỉ số 2558
31Chỉ số 2474
61Chỉ số 2382
0Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Oliveirense
Sơ đồ 3-4-33113475214991921910
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Santos#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Bura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Borel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Silva#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Diallo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

joao silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Martelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Silva#27

B.Silva#25
B.Silva#8

B.Silva#40
B.Silva#11
B.Silva#7

B.Silva#22
B.Silva#17

B.Silva#54
SC Farense
Sơ đồ 4-3-3337026568292010777
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rivaldo#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Poloni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Miguel menino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Falcão#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Semedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Matias#77 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Matias#88

M.Matias#34

M.Matias#23

M.Matias#16

M.Matias#2
M.Matias#3

M.Matias#18

M.Matias#22
M.Matias#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Farense3 - 2
Oliveirense
Oliveirense1 - 2
SC Farense
SC Farense2 - 0
Oliveirense
SC Farense3 - 1
Oliveirense
Oliveirense0 - 1
SC Farense
Oliveirense2 - 1
SC Farense
SC Farense5 - 0
Oliveirense
Oliveirense3 - 1
SC Farense
SC Farense2 - 0
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
SC São João de Ver0 - 1
Oliveirense
Academica Coimbra3 - 2
Oliveirense
Pacos de Ferreira0 - 0
Oliveirense
FC Felgueiras2 - 1
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
Maritimo
Uniao Leiria5 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 0
Viseu
Alverca4 - 0
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
Porto B
Portimonense SC2 - 3
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
SC Farense5 - 1
Al Ettifaq
SC Farense2 - 4
Amora FC
SC Farense0 - 2
CF Os Belenenses
SC Farense1 - 1
Sporting CP
SC Farense2 - 0
Uniao Leiria
SC Farense0 - 0
Santa Clara
SC Farense1 - 2
Santa Clara
Vitoria Guimaraes1 - 2
SC Farense
SC Farense2 - 1
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oliveirense
#11#21#30#42#51#60#70
SC Farense
#11#20#30#45#510#60#70
SCU Torreense
Sporting CP B
Vizela
Lusitania FC
SL Benfica B
GD Chaves
Feirense
Leixoes
Penafiel