Turkish First League20:00 ngày 06/03/2026

Sariyer
1 - 2

Umraniyespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
SariyerChỉ sốUmraniyespor
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2378
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
8Chỉ số 21
58Chỉ số 2426
3Chỉ số 223
2Chỉ số 30
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sariyer
Sơ đồ 4-1-4-12377142019282753887090
Đội hình xuất phát

M.Bayram#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Karayel#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Kulasin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.Poko#53 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Silva#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#97

E.Eze#4

E.Eze#22

E.Eze#6

E.Eze#48

E.Eze#7

E.Eze#91

E.Eze#5

E.Eze#35

E.Eze#9
Umraniyespor
Sơ đồ 4-3-335811444758882077911
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bulbul#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kocatürk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Kaplan#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Göksu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dokanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A. Babacan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Benny#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Celik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Ekincier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ekincier#30

B.Ekincier#4

B.Ekincier#10

B.Ekincier#5

B.Ekincier#1

B.Ekincier#17

B.Ekincier#12

B.Ekincier#70
B.Ekincier#59

B.Ekincier#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umraniyespor1 - 3
Sariyer
Umraniyespor1 - 0
Sariyer
Sariyer0 - 2
UmraniyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Sakaryaspor0 - 0
Sariyer
Sariyer5 - 0
Adana Demirspor
Sariyer1 - 1
Amedspor
Pendikspor2 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 0
Sivasspor
Erzurumspor FK4 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 2
Corum FK
Boluspor1 - 2
Sariyer
Sariyer1 - 0
Iğdır FK
Sariyer1 - 0
Bodrum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Umraniyespor1 - 2
Bandirmaspor
Corum FK2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor4 - 2
Boluspor
Iğdır FK1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Istanbulspor
Esenler Erokspor1 - 0
Umraniyespor
Atakas Hatayspor0 - 2
Umraniyespor
Umraniyespor5 - 0
Serik Belediyespor
Manisa Futbol Kulübü1 - 0
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu3 - 1
UmraniyesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sariyer
#11#20#30#42#58#60#70
Umraniyespor
#12#22#30#40#51#60#70
Belediye Vanspor