Turkish First League17:30 ngày 31/01/2026

Erzurumspor FK
4 - 0

Sariyer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erzurumspor FKChỉ sốSariyer
7Chỉ số 212
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2376
33Chỉ số 2440
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Erzurumspor FK
Sơ đồ 4-1-4-13153223156772486510
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yumlu#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kırtay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Giorbelidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baiye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Keser#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Crociata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S. Akgün#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Rodríguez#65 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tozlu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Tozlu#2

E.Tozlu#4

E.Tozlu#83

E.Tozlu#9

E.Tozlu#17

E.Tozlu#25

E.Tozlu#16

E.Tozlu#23

E.Tozlu#1

E.Tozlu#11
Sariyer
Sơ đồ 4-1-4-197772141928278877090
Đội hình xuất phát

F.Akyuz#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Karayel#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kurucuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Kulasin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Silva#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Regattin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#17

E.Eze#4

E.Eze#22

E.Eze#6

E.Eze#48

E.Eze#91

E.Eze#5

E.Eze#9

E.Eze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Pendikspor1 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Amedspor
Erzurumspor FK2 - 0
Caykur Rizespor
Sivasspor0 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Kocaelispor3 - 1
Erzurumspor FK
Bandirmaspor0 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 2
Bodrum FK
Boluspor2 - 0
Erzurumspor FK
Kahramanmarasspor1 - 1
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Sariyer1 - 2
Corum FK
Boluspor1 - 2
Sariyer
Sariyer1 - 0
Iğdır FK
Sariyer1 - 0
Bodrum FK
Esenler Erokspor1 - 1
Sariyer
Sariyer1 - 2
Istanbulspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Sariyer
Istanbulspor6 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 0
Bandirmaspor
Serik Belediyespor3 - 0
SariyerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erzurumspor FK
#14#21#30#40#55#60#70
Sariyer
#10#20#30#41#54#60#70
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu
Belediye Vanspor
Umraniyespor
Sakaryaspor
Adana Demirspor