Turkish First League20:00 ngày 22/02/2026

Corum FK
2 - 0

Umraniyespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốUmraniyespor
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2382
2Chỉ số 30
43Chỉ số 2415
5Chỉ số 222
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-113235153914716207717
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Gürler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Gürbulak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Coban#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Thiam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#8

M.Thiam#6

M.Thiam#19

M.Thiam#18

M.Thiam#22

M.Thiam#66

M.Thiam#10

M.Thiam#3

M.Thiam#9

M.Thiam#27
Umraniyespor
Sơ đồ 4-3-3357053447520810771227
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Yildirim#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Oksuz#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Kaplan#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Babacan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Göksu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Benny#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Kosoko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Soukou#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Soukou#88

C.Soukou#30

C.Soukou#11

C.Soukou#1

C.Soukou#5

C.Soukou#81

C.Soukou#17

C.Soukou#14
C.Soukou#59

C.Soukou#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umraniyespor1 - 1
Corum FK
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor3 - 0
Corum FK
Corum FK0 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 3
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Serik Belediyespor2 - 3
Corum FK
Corum FK2 - 3
Istanbulspor
Belediye Vanspor3 - 1
Corum FK
Corum FK1 - 0
Ankara Keciorengucu
Sariyer1 - 2
Corum FK
Corum FK4 - 1
Adana Demirspor
Amedspor1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Sakaryaspor
Sivasspor1 - 1
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Umraniyespor4 - 2
Boluspor
Iğdır FK1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Istanbulspor
Esenler Erokspor1 - 0
Umraniyespor
Atakas Hatayspor0 - 2
Umraniyespor
Umraniyespor5 - 0
Serik Belediyespor
Manisa Futbol Kulübü1 - 0
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu3 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor5 - 0
Adana Demirspor
Belediye Vanspor0 - 1
UmraniyesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#12#20#30#42#54#60#70
Umraniyespor
#10#20#30#40#53#60#70
Bodrum FK
Pendikspor
Bandirmaspor