Turkish First League00:00 ngày 18/10/2025

Umraniyespor
1 - 3

Sariyer
Thống kê
Thống kê trận đấu
UmraniyesporChỉ sốSariyer
4Chỉ số 227
69Chỉ số 23101
41Chỉ số 2473
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 218
1Chỉ số 40
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Umraniyespor
Sơ đồ 3-4-335884414701789297711
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dokanović#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kocatürk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Yildirim#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Hoti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Göksu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Özdemir#92 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Celik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Benny#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Ekincier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Ekincier#59

B.Ekincier#1

B.Ekincier#20
B.Ekincier#29
B.Ekincier#18

B.Ekincier#12

B.Ekincier#97

B.Ekincier#27

B.Ekincier#99
Sariyer
Sơ đồ 4-1-4-11131431910702817915
Đội hình xuất phát

M.A.Uysal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Berber#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Anziani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Aydogmus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Dembele#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Babacar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Babacar#2

K.Babacar#4

K.Babacar#20

K.Babacar#22

K.Babacar#80

K.Babacar#48

K.Babacar#8

K.Babacar#97

K.Babacar#5

K.Babacar#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Bandirmaspor2 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 1
Corum FK
Boluspor0 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 1
Iğdır FK
Istanbulspor4 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 2
Esenler Erokspor
Umraniyespor1 - 1
Atakas Hatayspor
Serik Belediyespor1 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Umraniyespor0 - 0
Iğdır FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Sariyer1 - 2
Sakaryaspor
Adana Demirspor0 - 3
Sariyer
Amedspor2 - 0
Sariyer
Sariyer0 - 2
Pendikspor
Sivasspor1 - 0
Sariyer
Sariyer0 - 2
Erzurumspor FK
Corum FK2 - 1
Sariyer
Sariyer1 - 1
Boluspor
Iğdır FK2 - 1
Sariyer
Iskenderunspor0 - 1
SariyerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Umraniyespor
#11#21#31#43#53#60#70
Sariyer
#13#21#30#45#54#60#70
Bodrum FK
Ankara Keciorengucu
Belediye Vanspor