Turkish First League17:30 ngày 25/01/2026

Sariyer
1 - 2

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
SariyerChỉ sốCorum FK
43Chỉ số 2451
63Chỉ số 2379
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
1Chỉ số 215
0Chỉ số 82
2Chỉ số 25
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sariyer
Sơ đồ 4-1-4-1977714356277287090
Đội hình xuất phát

F.Akyuz#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Karayel#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Korkmazoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Traore#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Kulasin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Regattin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#4

E.Eze#48

E.Eze#22

E.Eze#2

E.Eze#91

E.Eze#10

E.Eze#17

E.Eze#23

E.Eze#13

E.Eze#9
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-113235193916714661017
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sertel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Gürler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.İldiz#66 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Thiam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#22

M.Thiam#1

M.Thiam#18

M.Thiam#6

M.Thiam#21
M.Thiam#45

M.Thiam#77

M.Thiam#8

M.Thiam#9

M.Thiam#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corum FK2 - 1
Sariyer
Sariyer1 - 1
Corum FK
Corum FK5 - 0
Sariyer
Corum FK0 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 1
Corum FK
Sariyer0 - 2
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Boluspor1 - 2
Sariyer
Sariyer1 - 0
Iğdır FK
Sariyer1 - 0
Bodrum FK
Esenler Erokspor1 - 1
Sariyer
Sariyer1 - 2
Istanbulspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Sariyer
Istanbulspor6 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 0
Bandirmaspor
Serik Belediyespor3 - 0
Sariyer
Sariyer2 - 1
Belediye VansporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK4 - 1
Adana Demirspor
Amedspor1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Sakaryaspor
Sivasspor1 - 1
Corum FK
Corum FK2 - 0
Pendikspor
Corum FK0 - 5
Alanyaspor
Bodrum FK4 - 0
Corum FK
Bandirmaspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Iğdır FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sariyer
#11#20#30#44#52#60#70
Corum FK
#12#21#30#42#55#60#70
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu
Umraniyespor