Turkish First League17:30 ngày 23/02/2026

Sariyer
5 - 0

Adana Demirspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
SariyerChỉ sốAdana Demirspor
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
58Chỉ số 2542
95Chỉ số 2382
7Chỉ số 20
97Chỉ số 2450
7Chỉ số 225
0Chỉ số 41
10Chỉ số 212
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Sariyer
Sơ đồ 4-1-4-12377142019282753887091
Đội hình xuất phát

M.Bayram#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Karayel#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Kulasin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.Poko#53 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Silva#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kör#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kör#4

B.Kör#35

B.Kör#9

B.Kör#17

B.Kör#97

B.Kör#5

B.Kör#7

B.Kör#48

B.Kör#6

B.Kör#22
Adana Demirspor
Sơ đồ 4-4-22578234377169888119722
Đội hình xuất phát

M.Eser#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Seyfi̇ Efe Irga#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Demirkıran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fidan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O. Kaynak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Küçük#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Bayar#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Saygan#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Bozkurt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Muhammed Ahmet Ergen#97 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Tunç#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Tunç#12
G.Tunç#21

G.Tunç#15

G.Tunç#80

G.Tunç#24
G.Tunç#5

G.Tunç#17
G.Tunç#3
G.Tunç#27
G.Tunç#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adana Demirspor0 - 3
Sariyer
Sariyer2 - 2
Adana Demirspor
Sariyer3 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 1
SariyerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Sariyer1 - 1
Amedspor
Pendikspor2 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 0
Sivasspor
Erzurumspor FK4 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 2
Corum FK
Boluspor1 - 2
Sariyer
Sariyer1 - 0
Iğdır FK
Sariyer1 - 0
Bodrum FK
Esenler Erokspor1 - 1
Sariyer
Sariyer1 - 2
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 1
Sivasspor
Erzurumspor FK7 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 5
Bodrum FK
Amedspor7 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 3
Bandirmaspor
Corum FK4 - 1
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 5
Esenler Erokspor
Adana Demirspor1 - 5
Istanbulspor
Umraniyespor5 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 6
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sariyer
#15#24#30#43#57#60#70
Adana Demirspor
#10#20#31#40#50#60#70
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu
Belediye Vanspor
Serik Belediyespor
Sakaryaspor
Atakas Hatayspor