Turkish First League17:30 ngày 25/01/2026

Atakas Hatayspor
0 - 2

Umraniyespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atakas HataysporChỉ sốUmraniyespor
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 225
56Chỉ số 23114
26Chỉ số 2449
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 5-3-2343397669513203119189
Đội hình xuất phát

D.Sarıcalı#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Aydemır#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M. Şen#97 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Adiyaman#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Buz#95 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Aksoy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Yildiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Matur#31 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Aksu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Durmushan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Aksoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Aksoy#32
D.Aksoy#65
D.Aksoy#24
D.Aksoy#72
D.Aksoy#83
D.Aksoy#45
D.Aksoy#77
D.Aksoy#70

D.Aksoy#30

D.Aksoy#78
Umraniyespor
Sơ đồ 4-3-3358153447520881777911
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bulbul#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Oksuz#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Kaplan#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Babacan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dokanović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Hoti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Benny#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Celik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Ekincier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ekincier#12

B.Ekincier#30

B.Ekincier#92

B.Ekincier#70

B.Ekincier#27

B.Ekincier#14

B.Ekincier#8

B.Ekincier#10

B.Ekincier#5

B.Ekincier#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umraniyespor1 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 2
Atakas Hatayspor
Umraniyespor3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Atakas Hatayspor
Umraniyespor0 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
UmraniyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu5 - 0
Atakas Hatayspor
Belediye Vanspor4 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Serik Belediyespor
Sakaryaspor3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Sariyer
Adana Demirspor3 - 3
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 1
Pendikspor
Amedspor2 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Umraniyespor5 - 0
Serik Belediyespor
Manisa Futbol Kulübü1 - 0
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu3 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor5 - 0
Adana Demirspor
Belediye Vanspor0 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor3 - 4
Amedspor
Sakaryaspor1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 0
Bodrum FK
Pendikspor3 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 0
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atakas Hatayspor
#10#20#30#40#55#60#70
Umraniyespor
#12#21#30#42#56#60#70
Esenler Erokspor
Corum FK
Iğdır FK
Bandirmaspor
Boluspor
Istanbulspor