Turkish First League00:00 ngày 17/01/2026

Corum FK
4 - 1

Adana Demirspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốAdana Demirspor
61Chỉ số 2539
16Chỉ số 221
128Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
19Chỉ số 82
9Chỉ số 20
93Chỉ số 2418
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
9Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-4-2132353191014676617
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sertel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Gürler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.İldiz#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Thiam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#21
M.Thiam#45

M.Thiam#33

M.Thiam#8

M.Thiam#18

M.Thiam#1

M.Thiam#22
M.Thiam#51

M.Thiam#20

M.Thiam#9
Adana Demirspor
Sơ đồ 5-3-2992443231577162988022
Đội hình xuất phát

E.Fidan#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sarıkaya#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Fidan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Demirkıran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Diyar Zengin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O. Kaynak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Küçük#16 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Demirtaş#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Bayar#98 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A. Yılmaz#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Tunç#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tunç#66
G.Tunç#87

G.Tunç#90
G.Tunç#61
G.Tunç#8

G.Tunç#88

G.Tunç#17
G.Tunç#26

G.Tunç#18

G.Tunç#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Amedspor1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Sakaryaspor
Sivasspor1 - 1
Corum FK
Corum FK2 - 0
Pendikspor
Corum FK0 - 5
Alanyaspor
Bodrum FK4 - 0
Corum FK
Bandirmaspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Iğdır FK
Esenler Erokspor3 - 1
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 5
Esenler Erokspor
Adana Demirspor1 - 5
Istanbulspor
Umraniyespor5 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 6
Boluspor
Iğdır FK4 - 1
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 3
Atakas Hatayspor
Manisa Futbol Kulübü5 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 7
Ankara Keciorengucu
Serik Belediyespor4 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 4
Belediye VansporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#14#21#30#41#59#60#70
Adana Demirspor
#11#21#30#41#50#60#70
Sariyer