Turkish First League01:30 ngày 23/08/2025

Corum FK
2 - 1

Sariyer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốSariyer
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
4Chỉ số 228
8Chỉ số 22
89Chỉ số 2384
4Chỉ số 33
5Chỉ số 213
66Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-127233153961820141090
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

B.Samudio#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Gürbulak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#8

E.Eze#48

E.Eze#78

E.Eze#19

E.Eze#88

E.Eze#1

E.Eze#99

E.Eze#22

E.Eze#42

E.Eze#92
Sariyer
Sơ đồ 4-4-212214359628801015
Đội hình xuất phát

M.A.Uysal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Yılmaz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Korkmazoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dembele#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Traore#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Urie#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Anziani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Babacar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Babacar#4

K.Babacar#42

K.Babacar#19

K.Babacar#17

K.Babacar#97
K.Babacar#99

K.Babacar#92

K.Babacar#11

K.Babacar#8

K.Babacar#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sariyer1 - 1
Corum FK
Corum FK5 - 0
Sariyer
Corum FK0 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 1
Corum FK
Sariyer0 - 2
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Adana Demirspor0 - 3
Corum FK
Corum FK2 - 0
Amedspor
Corum FK1 - 1
Turan Tovuz
Istanbulspor3 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 1
Şanlıurfaspor
Ankaragucu1 - 0
Corum FK
Amedspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Erzurumspor FK1 - 1
Corum FK
Corum FK3 - 3
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Sariyer1 - 1
Boluspor
Iğdır FK2 - 1
Sariyer
Iskenderunspor0 - 1
Sariyer
Sariyer3 - 0
Altinordu
Adana 19541 - 1
Sariyer
Sariyer2 - 1
Hekimoglu Trabzon
Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü1 - 2
Sariyer
Ankaraspor FK1 - 2
Sariyer
Sariyer4 - 1
Altay Spor Kulubu
Batman Petrolspor2 - 0
SariyerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#12#21#30#44#58#60#70
Sariyer
#11#20#30#43#52#60#70
Bodrum FK
Pendikspor
Ankara Keciorengucu
Bandirmaspor
Belediye Vanspor
Sivasspor
Umraniyespor
Serik Belediyespor
Sakaryaspor
Atakas Hatayspor