Turkish First League17:30 ngày 30/11/2025

Sariyer
1 - 0

Bandirmaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
SariyerChỉ sốBandirmaspor
4Chỉ số 213
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
44Chỉ số 2344
37Chỉ số 2433
3Chỉ số 227
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sariyer
Sơ đồ 4-1-4-1113231967028108099
Đội hình xuất phát

M.A.Uysal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Berber#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kurucuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Traore#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.E.Yesilyurt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Anziani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Urie#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Engül#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Engül#97

B.Engül#7

B.Engül#17
B.Engül#74

B.Engül#5

B.Engül#8

B.Engül#4

B.Engül#22
B.Engül#75

B.Engül#48
Bandirmaspor
Sơ đồ 5-3-21777336531792309910
Đội hình xuất phát

A.Özcimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Berisbek#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Bacuna#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Nukan#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Çiftçi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Albayrak#53 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Ndongala#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Mulumba#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.acar#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Tanque#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gümüşkaya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gümüşkaya#16

M.Gümüşkaya#8

M.Gümüşkaya#35

M.Gümüşkaya#18

M.Gümüşkaya#11

M.Gümüşkaya#94

M.Gümüşkaya#9

M.Gümüşkaya#23
M.Gümüşkaya#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sariyer0 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 2
Sariyer
Bandirmaspor3 - 2
Sariyer
Sariyer0 - 0
Bandirmaspor
Sariyer3 - 2
Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 3
Sariyer
Bandirmaspor0 - 0
Sariyer
Sariyer1 - 1
Bandirmaspor
Sariyer2 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 1
SariyerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sariyer
Serik Belediyespor3 - 0
Sariyer
Sariyer2 - 1
Belediye Vanspor
Ankara Keciorengucu3 - 0
Sariyer
Yeni Orduspor0 - 2
Sariyer
Sariyer0 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Umraniyespor1 - 3
Sariyer
Sariyer1 - 2
Sakaryaspor
Adana Demirspor0 - 3
Sariyer
Amedspor2 - 0
Sariyer
Sariyer0 - 2
PendiksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 0
Corum FK
Bandirmaspor1 - 0
Boluspor
Iğdır FK1 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor0 - 0
Esenler Erokspor
Istanbulspor1 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 1
Umraniyespor
Atakas Hatayspor0 - 3
Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 4
Manisa Futbol Kulübü
Serik Belediyespor1 - 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 1
Ankara KeciorengucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sariyer
#11#20#30#42#56#60#70
Bandirmaspor
#10#20#30#43#55#60#70
Erzurumspor FK
Bodrum FK
Sivasspor