Turkish First League20:00 ngày 30/11/2025

Bodrum FK
4 - 0

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodrum FKChỉ sốCorum FK
53Chỉ số 2547
30Chỉ số 2445
85Chỉ số 2375
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
1Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
5Chỉ số 214
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodrum FK
Sơ đồ 4-2-3-112715357721201016799
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yilmaz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Apaydın#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Aslan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Yusuf Sertkaya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Brazão#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Z.Dimitrov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Seferi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Seferi#70

T.Seferi#91

T.Seferi#32

T.Seferi#68

T.Seferi#31

T.Seferi#11

T.Seferi#90

T.Seferi#37

T.Seferi#41

T.Seferi#8
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-113228833963314201090
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kalafat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.Çağlayan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Gürbulak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#19

E.Eze#8

E.Eze#11
E.Eze#51

E.Eze#1

E.Eze#44

E.Eze#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bodrum FK0 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Corum FK2 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 1
Corum FK
Corum FK1 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 2
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Umraniyespor1 - 0
Bodrum FK
Bodrum FK5 - 0
Istanbulspor
Boluspor3 - 0
Bodrum FK
Zonguldak0 - 5
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 0
Iğdır FK
Esenler Erokspor1 - 1
Bodrum FK
Bodrum FK5 - 0
Atakas Hatayspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 4
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 0
Belediye Vanspor
Ankara Keciorengucu2 - 1
Bodrum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Bandirmaspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Iğdır FK
Esenler Erokspor3 - 1
Corum FK
Corum FK3 - 0
Kutahyaspor
Corum FK0 - 0
Boluspor
Atakas Hatayspor1 - 4
Corum FK
Corum FK3 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Umraniyespor1 - 1
Corum FK
Corum FK1 - 1
Serik Belediyespor
Istanbulspor3 - 1
Corum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodrum FK
#14#22#30#42#56#60#70
Corum FK
#10#20#31#43#59#60#70
Erzurumspor FK
Amedspor
Pendikspor
Sariyer
Sivasspor
Sakaryaspor
Adana Demirspor