Turkish First League20:00 ngày 28/12/2025

Erzurumspor FK
1 - 0

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erzurumspor FKChỉ sốCorum FK
29Chỉ số 2443
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 224
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
69Chỉ số 23100
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Erzurumspor FK
Sơ đồ 4-1-4-13153223156772489910
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yumlu#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kırtay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Giorbelidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baiye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Keser#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Crociata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S. Akgün#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Fettahoğlu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tozlu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Tozlu#2
E.Tozlu#35

E.Tozlu#83

E.Tozlu#9

E.Tozlu#29

E.Tozlu#17

E.Tozlu#65

E.Tozlu#11

E.Tozlu#1

E.Tozlu#4
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-11331988396189141090
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Sertel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

B.Samudio#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Aleksić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#22
E.Eze#45

E.Eze#33

E.Eze#29

E.Eze#78
E.Eze#12

E.Eze#44

E.Eze#1

E.Eze#23

E.Eze#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzurumspor FK1 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Erzurumspor FK
Corum FK0 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Kocaelispor3 - 1
Erzurumspor FK
Bandirmaspor0 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 2
Bodrum FK
Boluspor2 - 0
Erzurumspor FK
Kahramanmarasspor1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK4 - 0
Istanbulspor
Iğdır FK2 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
Esenler Erokspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
UmraniyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK2 - 0
Sakaryaspor
Sivasspor1 - 1
Corum FK
Corum FK2 - 0
Pendikspor
Corum FK0 - 5
Alanyaspor
Bodrum FK4 - 0
Corum FK
Bandirmaspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Iğdır FK
Esenler Erokspor3 - 1
Corum FK
Corum FK3 - 0
Kutahyaspor
Corum FK0 - 0
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erzurumspor FK
#11#20#30#43#54#60#70
Corum FK
#10#20#30#42#54#60#70
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu
Belediye Vanspor
Sariyer
Serik Belediyespor
Adana Demirspor