Turkish First League20:00 ngày 13/12/2025

Sivasspor
1 - 1

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
SivassporChỉ sốCorum FK
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 211
5Chỉ số 26
1Chỉ số 82
4Chỉ số 222
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2430
88Chỉ số 2390
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Sivasspor
Sơ đồ 3-4-3132576858151427
Đội hình xuất phát

M.G.Bakırbaş#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Erdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Appindangoyé#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Emirhan Başyiğit#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Paluli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Yigiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Çiftçi#58 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Fidan#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Böke#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Ethemi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Ethemi#88

V.Ethemi#77
V.Ethemi#96

V.Ethemi#53

V.Ethemi#72
V.Ethemi#74

V.Ethemi#12
V.Ethemi#95

V.Ethemi#26
V.Ethemi#93
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-11388193396810141890
Đội hình xuất phát

I.Šehić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Sertel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Samudio#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#11
E.Eze#45

E.Eze#33

E.Eze#29
E.Eze#12

E.Eze#44

E.Eze#1

E.Eze#22
E.Eze#51

E.Eze#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Istanbulspor2 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 3
Aliaga Futbol
Sivasspor1 - 0
Boluspor
Esenler Erokspor2 - 1
Sivasspor
Sivasspor3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Umraniyespor1 - 0
Sivasspor
Kepez Belediyespor1 - 3
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Atakas Hatayspor
Ankara Keciorengucu0 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Serik BelediyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK2 - 0
Pendikspor
Corum FK0 - 5
Alanyaspor
Bodrum FK4 - 0
Corum FK
Bandirmaspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Iğdır FK
Esenler Erokspor3 - 1
Corum FK
Corum FK3 - 0
Kutahyaspor
Corum FK0 - 0
Boluspor
Atakas Hatayspor1 - 4
Corum FK
Corum FK3 - 1
Manisa Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sivasspor
#11#21#30#40#55#60#70
Corum FK
#11#21#30#40#56#60#70
Erzurumspor FK
Amedspor
Belediye Vanspor
Sariyer
Sakaryaspor
Adana Demirspor