Brazilian Campeonato Paulista A107:30 ngày 14/02/2025

São Paulo - SP
3 - 3

Velo Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốVelo Clube
8Chỉ số 216
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2423
10Chỉ số 226
64Chỉ số 2536
99Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-193652813252971089
Đội hình xuất phát

Jandrei#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Soares#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Oscar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#21

J.Calleri#35
J.Calleri#37

J.Calleri#32

J.Calleri#36

J.Calleri#17

J.Calleri#23

J.Calleri#49

J.Calleri#20

J.Calleri#22

J.Calleri#33

J.Calleri#2
Velo Clube
Sơ đồ 3-4-2-11354278610119
Đội hình xuất phát
P.Caique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ribeiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Vaz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Gabriel Mancha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Teodoro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedro Antonio Matheus Martins Favela#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Baiano#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Leo·Campos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.SilvaVitalGomes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Nem#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Amorim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Amorim#18
D.Amorim#22
D.Amorim#15

D.Amorim#17
D.Amorim#14
D.Amorim#16

D.Amorim#20

D.Amorim#12

D.Amorim#13
D.Amorim#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Inter de Limeira
Red Bull Bragantino1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Mirassol - SP
Santos Fc - SP3 - 1
São Paulo - SP
Portuguesa Desportos1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Corinthians - SP
São Paulo - SP1 - 0
Guarani SP
Botafogo SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 1
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Velo Clube
Botafogo SP1 - 0
Velo Clube
Velo Clube2 - 2
Portuguesa Desportos
Velo Clube0 - 1
Mirassol - SP
Gremio Novorizontino1 - 1
Velo Clube
Velo Clube2 - 1
Santos Fc - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Velo Clube
Corinthians - SP2 - 1
Velo Clube
Velo Clube0 - 2
Noroeste
Velo Clube1 - 1
Noroeste
Noroeste0 - 1
Velo ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#13#22#30#41#57#60#70
Velo Clube
#13#21#30#41#55#60#70
Ah so Santa SP
Sao Bernardo
Palmeiras - SP
Ponte Preta