Brazilian Campeonato Paulista A104:30 ngày 26/01/2025

Velo Clube
2 - 1

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Velo ClubeChỉ sốSantos FC - SP
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
6Chỉ số 212
4Chỉ số 228
34Chỉ số 2448
79Chỉ số 23108
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Velo Clube
Sơ đồ 3-4-31345278610911
Đội hình xuất phát

D·Munaretto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ribeiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Gabriel Mancha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Marcelo Augusto da Silva de Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Ferraz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Pedro Antonio Matheus Martins Favela#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Baiano#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Leo·Campos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Felipe Barreto de Sousa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Amorim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Nem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Nem#17

J.Nem#14
J.Nem#21
J.Nem#13

J.Nem#20
J.Nem#12

J.Nem#18

J.Nem#15
J.Nem#16
J.Nem#19
J.Nem#22
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-11426381071159
Đội hình xuất phát

G.Brazão#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JP Chermont#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luisão#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Veron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Rincón#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Schmidt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Miguelito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Bontempo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Patrick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Meirelles#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Meirelles#20
L.Meirelles#23

L.Meirelles#18

L.Meirelles#15

L.Meirelles#21

L.Meirelles#12

L.Meirelles#22

L.Meirelles#19
L.Meirelles#17
L.Meirelles#16

L.Meirelles#13

L.Meirelles#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos FC - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Velo Clube
Red Bull Bragantino1 - 0
Velo Clube
Corinthians - SP2 - 1
Velo Clube
Velo Clube0 - 2
Noroeste
Velo Clube1 - 1
Noroeste
Noroeste0 - 1
Velo Clube
Velo Clube0 - 0
Juventus SP
Juventus SP0 - 1
Velo Clube
Esporte Clube Sao Jose SP1 - 2
Velo Clube
Velo Clube2 - 1
Esporte Clube Sao Jose SP
Velo Clube2 - 2
CapivarianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Palmeiras - SP
Ponte Preta1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Mirassol - SP
Sport Club do Recife2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 2
CRB AL
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Vila Nova
Ituano SP0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Ceara
Chapecoense - SC3 - 2
Santos FC - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Velo Clube
#12#20#30#43#53#60#70
Santos FC - SP
#11#20#30#40#53#60#70
Botafogo SP
Inter de Limeira
Guarani SP
Portuguesa Desportos
São Paulo - SP
Gremio Novorizontino
Ah so Santa SP
Sao Bernardo